Kết quả tra từ “原动力”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
原动力yuán dòng lì
原动力: lực động cơ; người khởi xướng; nguyên nhân đầu tiên; tác nhân