Kết quả tra từ “原创”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
原创yuán chuàng
原创: sáng tạo (cái gì đó nguyên bản); nguyên bản; tính nguyên bản; tác phẩm gốc
原创性yuán chuàng xìng
原创性: tính nguyên bản
原创力yuán chuàng lì
原创力: sự sáng tạo