Kết quả tra từ “厝火积薪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
厝火积薪cuò huǒ jī xīn
厝火积薪: nghĩa đen đặt lửa dưới đống củi (thành ngữ); nguy hiểm tiềm ẩn; nguy hiểm cận kề