厝火积薪厝火積薪
厝火积薪 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 厝火积薪 trong tiếng Việt
nghĩa đen đặt lửa dưới đống củi (thành ngữ); nguy hiểm tiềm ẩn; nguy hiểm cận kề
nghĩa đen đặt lửa dưới đống củi (thành ngữ); nguy hiểm tiềm ẩn; nguy hiểm cận kề