Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
厝火积薪厝火積薪

cuò huǒ jī xīn

厝火积薪 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 厝火积薪 trong tiếng Việt

nghĩa đen đặt lửa dưới đống củi (thành ngữ); nguy hiểm tiềm ẩn; nguy hiểm cận kề

Tra từ liên quan