Kết quả tra từ “厚道”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
厚道hòu dao
厚道: tốt bụng và thật thà; rộng lượng; chân thành
有失厚道yǒu shī hòu dao
有失厚道: không rộng lượng