Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “厚谊”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
厚谊hòu yì

厚谊: tình bạn thân thiết

Cụm từ
隆情厚谊lóng qíng hòu yì

隆情厚谊: tình yêu sâu đậm, tình bạn sâu sắc (thành ngữ)

Thành ngữ
深情厚谊shēn qíng hòu yì

深情厚谊: tình bạn sâu sắc

Cụm từ