Kết quả tra từ “厚德载物”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
厚德载物hòu dé zài wù
厚德载物: đức dày chở vật, có đức lớn thì gánh vác được mọi việc (thành ngữ)