Kết quả tra từ “厌氧”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
厌氧yàn yǎng
厌氧: kỵ khí
厌氧菌yàn yǎng jūn
厌氧菌: vi khuẩn kỵ khí
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
厌氧: kỵ khí
厌氧菌: vi khuẩn kỵ khí