厌氧 là gì?
厌氧 [yàn yǎng] có nghĩa là kỵ khí.
Nghĩa của từ 厌氧 trong tiếng Việt
kỵ khí
Cách đọc và ghi nhớ 厌氧
厌氧 được đọc là yàn yǎng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kỵ khí”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
厌氧 [yàn yǎng] có nghĩa là kỵ khí.
kỵ khí
厌氧 được đọc là yàn yǎng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kỵ khí”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .