Kết quả tra từ “压轴戏”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
压轴戏yā zhòu xì
压轴戏: tiết mục gần cuối của chương trình (sân khấu); cao trào