Kết quả tra từ “压轴好戏”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
压轴好戏yā zhòu hǎo xì
压轴好戏: xem 壓軸戲|压轴戏[ya1 zhou4 xi4]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
压轴好戏: xem 壓軸戲|压轴戏[ya1 zhou4 xi4]