Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
压轴好戏壓軸好戲

yā zhòu hǎo xì

压轴好戏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 压轴好戏 trong tiếng Việt

xem 壓軸戲|压轴戏[ya1 zhou4 xi4]

Tra từ liên quan