Kết quả tra từ “压电”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
压电yā diàn
压电: hiệu ứng áp điện (vật lý)
压电体yā diàn tǐ
压电体: piêzo điện
高压电gāo yā diàn
高压电: điện áp cao