Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “压电”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
压电
yā diàn

hiệu ứng áp điện (vật lý)

Cụm từ
压电体
yā diàn tǐ

piêzo điện

Cụm từ
高压电
gāo yā diàn

điện áp cao

Cụm từ