Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
压电体壓電體

yā diàn tǐ

压电体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 压电体 trong tiếng Việt

piêzo điện

Tra từ liên quan