Kết quả tra từ “压死”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
压死yā sǐ
压死: đè chết
压死骆驼的最后一根稻草yā sǐ luò tuo de zuì hòu yī gēn dào cǎo
压死骆驼的最后一根稻草: giọt nước làm tràn ly (thành ngữ); giọt cuối cùng