Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “压死”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
压死yā sǐ

压死: đè chết

Cụm từ
压死骆驼的最后一根稻草yā sǐ luò tuo de zuì hòu yī gēn dào cǎo

压死骆驼的最后一根稻草: giọt nước làm tràn ly (thành ngữ); giọt cuối cùng

Thành ngữ