Kết quả tra từ “压克力”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
压克力yā kè lì
压克力: acrylic (từ mượn); xem thêm 亞克力|亚克力[ya4 ke4 li4]