Kết quả tra từ “历法”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
历法lì fǎ
历法: biến thể của 曆法|历法 lịch
历法lì fǎ
历法: khoa học lịch; hệ thống lịch