Kết quả tra từ “历来”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
历来lì lái
历来: luôn luôn; xuyên suốt (một giai đoạn); (mang tính) mọi thời đại
历来最低点lì lái zuì dī diǎn
历来最低点: mức thấp nhất mọi thời đại