Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “历来”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
历来lì lái

历来: luôn luôn; xuyên suốt (một giai đoạn); (mang tính) mọi thời đại

Cụm từ
历来最低点lì lái zuì dī diǎn

历来最低点: mức thấp nhất mọi thời đại

Cụm từ