Kết quả tra từ “历史唯物主义”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
历史唯物主义lì shǐ wéi wù zhǔ yì
历史唯物主义: chủ nghĩa duy vật lịch sử (lý thuyết lịch sử của Marx)