Kết quả tra từ “历久弥坚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
历久弥坚lì jiǔ mí jiān
历久弥坚: trở nên kiên cường hơn theo thời gian (thành ngữ)