Kết quả tra từ “厄瓜多”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
厄瓜多È guā duō
厄瓜多: Ecuador (Đài Loan)
厄瓜多尔È guā duō ěr
厄瓜多尔: Ecuador