Kết quả tra từ “厄尔布鲁士”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
厄尔布鲁士È ěr bù lǔ shì
厄尔布鲁士: Núi Elbrus, đỉnh cao nhất dãy núi Kavkaz