Kết quả tra từ “厄尔尼诺”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
厄尔尼诺È ěr Ní nuò
厄尔尼诺: El Niño, hiện tượng biến đổi khí hậu xích đạo ở Thái Bình Dương
厄尔尼诺现象è ěr ní nuò xiàn xiàng
厄尔尼诺现象: Hiện tượng El Niño, biến đổi khí hậu xích đạo trên Thái Bình Dương