Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “厄尔尼诺”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
厄尔尼诺È ěr Ní nuò

厄尔尼诺: El Niño, hiện tượng biến đổi khí hậu xích đạo ở Thái Bình Dương

Cụm từ
厄尔尼诺现象è ěr ní nuò xiàn xiàng

厄尔尼诺现象: Hiện tượng El Niño, biến đổi khí hậu xích đạo trên Thái Bình Dương

Cụm từ