Kết quả tra từ “厂家”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
厂家chǎng jiā
厂家: nhà máy; nhà sản xuất; (khẩu ngữ) chủ nhà máy; quản lý nhà máy