Kết quả cho “卿卿我我”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thể hiện tình cảm trìu mến (thành ngữ); nói lời ngọt ngào với nhau; rất yêu nhau
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thể hiện tình cảm trìu mến (thành ngữ); nói lời ngọt ngào với nhau; rất yêu nhau