Kết quả tra từ “卿卿我我”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卿卿我我qīng qīng wǒ wǒ
卿卿我我: thể hiện tình cảm trìu mến (thành ngữ); nói lời ngọt ngào với nhau; rất yêu nhau