卿卿我我 là gì?
卿卿我我 [qīng qīng wǒ wǒ] có nghĩa là thể hiện tình cảm trìu mến (thành ngữ); nói lời ngọt ngào với nhau; rất yêu nhau.
Nghĩa của từ 卿卿我我 trong tiếng Việt
- thể hiện tình cảm trìu mến (thành ngữ)
- nói lời ngọt ngào với nhau
- rất yêu nhau
Cách đọc và ghi nhớ 卿卿我我
卿卿我我 được đọc là qīng qīng wǒ wǒ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thể hiện tình cảm trìu mến (thành ngữ); nói lời ngọt ngào với nhau; rất yêu nhau”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .