Kết quả tra từ “卸装”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卸装xiè zhuāng
卸装: (diễn viên) tẩy trang và thay trang phục; (tin học) gỡ cài đặt; tháo gỡ