Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卸装卸裝

xiè zhuāng

卸装 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卸装 trong tiếng Việt

(diễn viên) tẩy trang và thay trang phục; (tin học) gỡ cài đặt; tháo gỡ

Tra từ liên quan