卸装卸裝 xiè zhuāng 卸装 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 卸装 trong tiếng Việt (diễn viên) tẩy trang và thay trang phục; (tin học) gỡ cài đặt; tháo gỡ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan