Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “卷风”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
卷风
juǎn fēng

xem 龍捲風|龙卷风[long2 juan3 feng1]

Cụm từ
龙卷风
lóng juǎn fēng

lốc xoáy; bão lốc; cơn lốc; xyclon

Cụm từ