Kết quả tra từ “卷风”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卷风juǎn fēng
卷风: xem 龍捲風|龙卷风[long2 juan3 feng1]
龙卷风lóng juǎn fēng
龙卷风: lốc xoáy; bão lốc; cơn lốc; xyclon