Kết quả tra từ “卷心菜”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卷心菜juǎn xīn cài
卷心菜: biến thể của 卷心菜[juan3 xin1 cai4]
卷心菜juǎn xīn cài
卷心菜: bắp cải; LT:棵[ke1]