Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “卷子”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
卷子
juàn zi

bài thi; giấy thi

Cụm từ
考试卷子
kǎo shì juàn zi

xem 考試卷|考试卷[kao3 shi4 juan4]

Cụm từ