Kết quả tra từ “卷子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卷子juàn zi
卷子: bài thi; giấy thi
考试卷子kǎo shì juàn zi
考试卷子: xem 考試卷|考试卷[kao3 shi4 juan4]