Kết quả tra từ “卷地皮”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卷地皮juǎn dì pí
卷地皮: vơ vét đất đai và bóc lột nông dân; hành vi tham nhũng