Kết quả tra từ “卷发”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卷发juǎn fà
卷发: tóc xoăn; uốn tóc
卷发棒juǎn fà bàng
卷发棒: máy uốn tóc dạng thanh
卷发器juǎn fà qì
卷发器: máy uốn tóc