Kết quả tra từ “卵黄囊”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卵黄囊luǎn huáng náng
卵黄囊: túi noãn hoàng (tế bào ngoại bì gắn kết thai với tử cung trước khi phát triển nhau thai)