Kết quả tra từ “卵石”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卵石luǎn shí
卵石: đá cuội; sỏi; viên sỏi
鹅卵石é luǎn shí
鹅卵石: đá cuội; đá sỏi
河卵石hé luǎn shí
河卵石: đá cuội