Kết quả tra từ “卵泡”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卵泡luǎn pāo
卵泡: nang trứng; cách phát âm ở Đài Loan: [luan3 pao4]