Kết quả tra từ “卵圆窗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卵圆窗luǎn yuán chuāng
卵圆窗: cửa sổ bầu dục giữa tai giữa và tai trong