Kết quả tra từ “即时”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
即时jí shí
即时: ngay lập tức
即时通讯jí shí tōng xùn
即时通讯: nhắn tin tức thời
即时消息jí shí xiāo xi
即时消息: tin nhắn tức thời
即时即地jí shí jí dì
即时即地: từng khoảnh khắc
即时制jí shí zhì
即时制: thời gian thực (trò chơi)