Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “即时”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
即时jí shí

即时: ngay lập tức

Cụm từ
即时通讯jí shí tōng xùn

即时通讯: nhắn tin tức thời

Cụm từ
即时消息jí shí xiāo xi

即时消息: tin nhắn tức thời

Cụm từ
即时即地jí shí jí dì

即时即地: từng khoảnh khắc

Cụm từ
即时制jí shí zhì

即时制: thời gian thực (trò chơi)

Cụm từ