Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “即兴”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
即兴jí xìng

即兴: ứng tác (trong nghệ thuật); ngẫu hứng; ứng khẩu

Cụm từ
即兴发挥jí xìng fā huī

即兴发挥: ứng tác

Cụm từ
即兴之作jí xìng zhī zuò

即兴之作: ứng tác

Cụm từ