Kết quả tra từ “危害”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
危害wēi hài
危害: gây nguy hại; làm hại; gây nguy hiểm; tác động có hại; tổn hại; LT:個|个[ge4]
危害评价wēi hài píng jià
危害评价: đánh giá mối nguy
危害性wēi hài xìng
危害性: tính gây hại
紧急危害jǐn jí wēi hài
紧急危害: rủi ro khẩn cấp
严重危害yán zhòng wēi hài
严重危害: tác hại nghiêm trọng; nguy hiểm nghiêm trọng