危害 wēi hài 危害 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 危害 trong tiếng Việt gây nguy hạilàm hạigây nguy hiểmtác động có hạitổn hạiLT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan