Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
危害

wēi hài

危害 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 危害 trong tiếng Việt

  1. gây nguy hại
  2. làm hại
  3. gây nguy hiểm
  4. tác động có hại
  5. tổn hại
  6. LT:個|个[ge4]
Tra từ liên quan