Kết quả tra từ “危地马拉”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
危地马拉Wēi dì mǎ lā
危地马拉: Guatemala; xem thêm 瓜地馬拉|瓜地马拉[Gua1 di4 ma3 la1]
危地马拉人Wēi dì mǎ lā rén
危地马拉人: người Guatemala