Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
危地马拉危地馬拉

Wēi dì mǎ lā

危地马拉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 危地马拉 trong tiếng Việt

Guatemala; xem thêm 瓜地馬拉|瓜地马拉[Gua1 di4 ma3 la1]

Tra từ liên quan