危地马拉危地馬拉 Wēi dì mǎ lā 危地马拉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 危地马拉 trong tiếng Việt Guatemala; xem thêm 瓜地馬拉|瓜地马拉[Gua1 di4 ma3 la1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan