Kết quả tra từ “印纽”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
印纽yìn niǔ
印纽: núm trang trí nhô ra từ con dấu, cho phép xâu dây qua