Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “印本”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
印本yìn běn

印本: sách in; bản in

Cụm từ
预印本yù yìn běn

预印本: bản in trước

Cụm từ
缩印本suō yìn běn

缩印本: phiên bản thu gọn (của từ điển v.v.)

Cụm từ
影印本yǐng yìn běn

影印本: bản sao chụp

Cụm từ