Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “印支”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
印支Yìn Zhī

印支: viết tắt của 印度支那[Yin4 du4 zhi1 na4]

Viết tắt
印支绿鹊Yìn - Zhī lǜ què

印支绿鹊: (loài chim ở Trung Quốc) chim khách lục Đông Dương (Cissa hypoleuca)

Cụm từ
印支期Yìn Zhī qī

印支期: kỷ Indo-Trung Hoa (địa chất); chu kỳ tạo núi Indosini

Cụm từ
印支半岛Yìn - Zhī Bàn dǎo

印支半岛: Đông Dương (viết tắt của thuật ngữ thời thuộc địa 印度支那半島|印度支那半岛[Yin4du4zhi1na4 Ban4dao3]); (nay viết là 中南半島|中南半岛[Zhong1nan2 Ban4dao3])

Viết tắt