印支 Yìn Zhī 印支 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 印支 trong tiếng Việt viết tắt của 印度支那[Yin4 du4 zhi1 na4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan