Kết quả tra từ “印度袄”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
印度袄Yìn dù ǎo
印度袄: người Ba Tư hoặc Parsi, thành viên của giáo phái Bái Hoả (tôn giáo)