Kết quả tra từ “印地安”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
印地安Yìn dì ān
印地安: (HQ) thổ dân châu Mỹ; người bản địa châu Mỹ; các dân tộc bản địa của châu Mỹ; cũng viết 印第安[Yin4 di4 an1]
印地安纳州Yìn dì ān nà zhōu
印地安纳州: bang Indiana, tiểu bang của Mỹ
印地安纳Yìn dì ān nà
印地安纳: bang Indiana, tiểu bang của Mỹ