Kết quả tra từ “卫道”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卫道wèi dào
卫道: bảo vệ giá trị truyền thống
卫道士wèi dào shì
卫道士: người theo chủ nghĩa truyền thống; người đạo đức; champion (của một sự nghiệp)